sudanese monetary unit
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Sudan.
- Sudanese monetary unit là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Sudan. Nó không phải là một loại tiền cụ thể, mà là một phạm trù bao gồm các đơn vị tiền tệ như đồng dinar Sudan, đồng bảng Sudan, hoặc đồng piastre Sudan, tùy theo từng thời kỳ lịch sử.
- (Đơn vị tiền tệ Sudan đã trải qua nhiều thay đổi do lạm phát và cải cách chính trị.)
- (Khi đi du lịch Sudan, bạn cần hiểu đơn vị tiền tệ Sudan hiện tại để quản lý tài chính của mình.)
"official Sudanese monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Sudan.
- The official Sudanese monetary unit is the Sudanese pound as of the latest reforms. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Sudan là đồng bảng Sudan theo các cải cách gần đây nhất.)
"historical Sudanese monetary unit": đơn vị tiền tệ Sudan trong lịch sử.
- The historical Sudanese monetary unit included the dinar before the pound was reintroduced. (Đơn vị tiền tệ Sudan trong lịch sử bao gồm đồng dinar trước khi đồng bảng được tái sử dụng.)
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
- A monetary unit is the standard unit of currency in a country. (Đơn vị tiền tệ là đơn vị tiêu chuẩn của tiền tệ trong một quốc gia.)
- Sudanese (tính từ): thuộc về Sudan.
- The Sudanese economy relies heavily on oil exports. (Nền kinh tế Sudan phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
- Currency of Sudan: tiền tệ của Sudan.
- Sudanese currency: tiền tệ Sudan.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sudanese monetary unit" vì đây là một thuật ngữ danh từ cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "convert to" (đổi sang) khi nói về chuyển đổi tiền tệ: - You need to convert your dollars to the Sudanese monetary unit. (Bạn cần đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Sudan.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "sudanese monetary unit". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ kinh tế: - "As valuable as Sudanese currency": (hiếm, mang tính ẩn dụ) ám chỉ giá trị thấp hoặc không ổn định, do lịch sử lạm phát của Sudan. - That old car is as valuable as Sudanese currency in a hyperinflation. (Chiếc xe cũ đó có giá trị như tiền tệ Sudan trong thời kỳ siêu lạm phát.)